اكتب أي كلمة!

"pastoral" بـVietnamese

thôn dãmục vụ (liên quan đến tôn giáo)

التعريف

Thường dùng để mô tả cuộc sống nông thôn yên bình hoặc liên quan đến công việc của mục sư, nhà lãnh đạo tôn giáo.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn thơ, nghệ thuật để nói về khung cảnh đồng quê; trong tôn giáo, 'pastoral care' là chăm sóc tinh thần. Không dùng cho nông nghiệp thông thường.

أمثلة

The artist painted a pastoral scene of green fields and cows.

Người họa sĩ đã vẽ một cảnh **thôn dã** với đồng cỏ xanh và những con bò.

He gave a pastoral message to his church.

Anh ta đã gửi một thông điệp **mục vụ** tới nhà thờ của mình.

She enjoys the pastoral beauty of her village.

Cô ấy thích vẻ đẹp **thôn dã** của ngôi làng mình.

There's something so calming about pastoral landscapes.

Cảnh vật **thôn dã** thật sự mang lại cảm giác bình yên.

She started a job providing pastoral care at the hospital.

Cô ấy bắt đầu công việc cung cấp chăm sóc **mục vụ** tại bệnh viện.

Their cottage has a truly pastoral charm—you feel like you’re far away from the city.

Ngôi nhà nhỏ của họ có nét quyến rũ **thôn dã** thực sự—bạn có cảm giác như ở rất xa thành phố.