"pastel" بـVietnamese
التعريف
‘Pastel’ chỉ màu sắc nhẹ nhàng, dịu mắt, hoặc là loại phấn màu chuyên dùng để vẽ tranh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Màu pastel' thường dùng cho thời trang, trang trí và nghệ thuật với ý nghĩa dịu mắt. 'Phấn màu' là dụng cụ vẽ chuyên biệt, không nên nhầm với các món ăn.
أمثلة
She wore a pastel pink dress to the party.
Cô ấy mặc váy hồng **màu pastel** tới bữa tiệc.
Children love to draw with pastel sticks.
Trẻ em thích vẽ bằng **phấn màu**.
The walls of her room are painted in soft pastel colors.
Tường phòng cô ấy được sơn bằng những **màu pastel** nhẹ nhàng.
I prefer painting landscapes with pastels because of the soft effect.
Tôi thích vẽ phong cảnh bằng **phấn màu** vì hiệu ứng mềm mại.
The shop has a new collection of pastel sweaters for spring.
Cửa hàng có bộ sưu tập áo len **màu pastel** mới cho mùa xuân.
Her artwork stands out because she mixes bold and pastel tones.
Tác phẩm của cô ấy nổi bật nhờ kết hợp các tông màu đậm và **màu pastel**.