اكتب أي كلمة!

"passerby" بـVietnamese

người qua đường

التعريف

Một người đang đi bộ ngang qua một nơi, thường là tình cờ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng ở số ít 'người qua đường'; số nhiều là 'những người qua đường'. Thường chỉ người không liên quan đến sự việc nhưng tình cờ có mặt.

أمثلة

A passerby helped the old man cross the street.

Một **người qua đường** đã giúp cụ ông băng qua đường.

The police asked a passerby what happened.

Cảnh sát hỏi một **người qua đường** chuyện gì đã xảy ra.

A passerby called an ambulance.

Một **người qua đường** đã gọi xe cứu thương.

Luckily, a passerby saw the smoke and called for help.

May mắn thay, một **người qua đường** nhìn thấy khói và gọi người đến giúp.

The wallet was found by a passerby and returned to its owner.

Chiếc ví được một **người qua đường** nhặt được và trả lại cho chủ nhân.

Sometimes, a simple smile from a passerby can make your day better.

Đôi khi, chỉ một nụ cười đơn giản từ một **người qua đường** cũng có thể làm bạn thấy vui hơn cả ngày.