اكتب أي كلمة!

"pass over" بـVietnamese

bỏ qualơ đi

التعريف

Không chú ý, không chọn ai hoặc điều gì đó, đặc biệt khi đưa ra quyết định hoặc tập trung.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong công việc hoặc nhóm khi ai đó không được chọn lên chức hay nhận cơ hội. Cũng dùng để bỏ qua chủ đề. Đừng nhầm với 'pass by' (đi ngang qua về mặt vật lý).

أمثلة

He was passed over for the job despite his qualifications.

Dù có đủ tiêu chuẩn, anh ấy vẫn bị **bỏ qua** cho vị trí đó.

Let's pass over the details and talk about the main idea.

Hãy **bỏ qua** chi tiết và nói về ý chính.

The teacher passed over my question without answering.

Giáo viên đã **lơ đi** câu hỏi của tôi mà không trả lời.

I felt disappointed when they passed me over for the promotion.

Tôi cảm thấy thất vọng khi họ đã **bỏ qua tôi** cho việc thăng chức.

Can we just pass over that awkward moment and move on?

Chúng ta có thể chỉ **bỏ qua** khoảnh khắc ngại ngùng đó và tiếp tục không?

If your ideas are constantly passed over, speak up about it.

Nếu ý kiến của bạn liên tục bị **bỏ qua**, hãy lên tiếng.