اكتب أي كلمة!

"pass out" بـVietnamese

ngất xỉuphát (phát ra, phát cho)

التعريف

Bất ngờ mất ý thức do nóng, thiếu không khí hoặc cảm xúc mạnh. Ngoài ra còn có nghĩa là phát cái gì đó cho một nhóm người.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Pass out' nghĩa là bất tỉnh, không nên nhầm với 'pass away' (chết). Ngoài ra còn dùng khi phát đồ cho nhiều người. Nên chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

He got too hot and passed out in the park.

Anh ấy quá nóng nên đã **ngất xỉu** ở công viên.

Please pass out these flyers to everyone.

Làm ơn **phát** tờ rơi này cho mọi người.

I felt dizzy and almost passed out.

Tôi cảm thấy chóng mặt và suýt nữa thì **ngất xỉu**.

If you don't eat something soon, you might pass out.

Nếu bạn không ăn gì sớm, bạn có thể **ngất xỉu** đấy.

The teacher passed out the tests at the start of class.

Thầy giáo đã **phát** bài kiểm tra vào đầu buổi học.

He drank so much that he just passed out on the couch.

Anh ấy uống quá nhiều nên đã **ngất xỉu** trên ghế sofa.