اكتب أي كلمة!

"partnering" بـVietnamese

hợp tácliên kết

التعريف

Hành động hợp tác hoặc liên kết với ai đó hoặc một nhóm khác để đạt mục tiêu hoặc thực hiện dự án cụ thể.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh doanh hoặc dự án. 'partnering with' thể hiện sự hợp tác chính thức, không dùng cho mối quan hệ tình cảm.

أمثلة

Our company is partnering with a local school.

Công ty chúng tôi đang **hợp tác** với một trường học địa phương.

They are partnering to build a new hospital.

Họ đang **hợp tác** để xây dựng một bệnh viện mới.

We are partnering with experts for this project.

Chúng tôi đang **hợp tác** với các chuyên gia cho dự án này.

Tech firms are partnering to develop greener energy solutions.

Các công ty công nghệ đang **hợp tác** để phát triển các giải pháp năng lượng xanh hơn.

By partnering with influencers, brands reach new audiences.

Bằng cách **hợp tác** với những người có ảnh hưởng, các thương hiệu tiếp cận được khách hàng mới.

Nonprofits often boost impact by partnering on shared goals.

Các tổ chức phi lợi nhuận thường tăng tác động bằng cách **hợp tác** về các mục tiêu chung.