اكتب أي كلمة!

"partner" بـVietnamese

đối tácbạn đờibạn đồng hành

التعريف

Người cùng bạn làm việc gì đó, như bạn chung doanh nghiệp, bạn đời, hoặc đồng đội. "Đối tác" có thể chỉ người yêu, bạn cùng chơi hoặc người cùng đầu tư.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này dùng cho cả nam và nữ, trong kinh doanh, tình cảm hay làm việc nhóm. Không giống 'trợ lý' (giúp việc) hoặc 'bạn' (không phải người yêu/đối tác kinh doanh).

أمثلة

My business partner is very experienced.

**Đối tác** kinh doanh của tôi rất giàu kinh nghiệm.

She danced with her partner at the party.

Cô ấy đã khiêu vũ với **bạn đời** của mình tại buổi tiệc.

You need a partner to play tennis.

Bạn cần một **đối tác** để chơi tennis.

We're looking for a new partner to invest in our company.

Chúng tôi đang tìm một **đối tác** mới để đầu tư vào công ty.

After ten years together, he still calls her his partner.

Sau mười năm bên nhau, anh ấy vẫn gọi cô ấy là **bạn đời** của mình.

Can I introduce you to my partner? We've been together for ages.

Tôi có thể giới thiệu với bạn **bạn đời** của mình không? Chúng tôi đã ở bên nhau rất lâu rồi.