اكتب أي كلمة!

"partisan" بـVietnamese

người ủng hộ cuồng nhiệtthiên vị

التعريف

Người ủng hộ cuồng nhiệt là người luôn bênh vực cho một nhóm, mục tiêu hoặc đảng phái nào đó một cách mạnh mẽ, thường không cân nhắc ý kiến khác. Từ này cũng có thể đề cập đến sự thiên vị.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, như 'partisan politics' (chính trị thiên vị). Hàm ý ủng hộ một chiều hoặc thiên vị. Không nên nhầm với 'participant' (người tham gia) hay 'patriot' (người yêu nước).

أمثلة

He is a strong partisan of the new law.

Anh ấy là một **người ủng hộ cuồng nhiệt** của luật mới.

The newspaper showed a partisan attitude during the election.

Tờ báo đó đã thể hiện thái độ **thiên vị** trong kỳ bầu cử.

It is difficult to have a fair debate with a partisan audience.

Rất khó tranh luận công bằng với khán giả **thiên vị**.

The discussion quickly turned partisan as everyone defended their own party.

Cuộc thảo luận nhanh chóng trở nên **thiên vị** khi ai cũng bảo vệ đảng của mình.

She tries not to be partisan when giving advice, even if she has strong opinions.

Cô ấy cố gắng không **thiên vị** khi đưa ra lời khuyên, dù bản thân có ý kiến mạnh mẽ.

In such a partisan environment, it's hard to get anything done together.

Trong môi trường **thiên vị** như vậy, thật khó để làm việc cùng nhau.