اكتب أي كلمة!

"parte" بـVietnamese

phần

التعريف

Đây là một mảnh hoặc phần của một tổng thể lớn hơn. Có thể là một vật, nhóm, câu chuyện hoặc bất cứ thứ gì hoàn chỉnh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'phần của' rất phổ biến (ví dụ: 'phần của nhóm', 'phần của câu chuyện'). Không dùng cho 'vai trò' (role).

أمثلة

She took a part of the cake.

Cô ấy đã lấy một **phần** của chiếc bánh.

I finished the first part of my homework.

Tôi đã hoàn thành **phần** đầu của bài tập về nhà.

He is a part of our team.

Anh ấy là một **phần** của đội chúng tôi.

The best part of the movie was the ending.

**Phần** hay nhất của bộ phim là đoạn kết.

Can you play your part in the project?

Bạn có thể làm **phần** của mình trong dự án không?

For the most part, the meeting went well.

**Phần** lớn buổi họp đã diễn ra tốt đẹp.