اكتب أي كلمة!

"part company" بـVietnamese

chia taytách ra

التعريف

Rời xa, không còn đi cùng hoặc làm việc cùng với ai đó nữa. Được dùng cho cả mối quan hệ cá nhân hoặc công việc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này trang trọng hoặc văn viết, hay dùng với 'part company with'. Dùng được cho mối quan hệ công việc hoặc tình bạn, khác với 'break up' (kết thúc tình cảm lứa đôi). Thường chỉ chia tay trong hòa bình.

أمثلة

After the meeting, we parted company and went home.

Sau cuộc họp, chúng tôi **chia tay** và về nhà.

The group parted company at the bus station.

Nhóm đã **chia tay** ở bến xe buýt.

They parted company with their manager last year.

Họ đã **chia tay** với quản lý của mình năm ngoái.

We decided to part company after realizing we wanted different things.

Chúng tôi quyết định **chia tay** sau khi nhận ra mình muốn những điều khác nhau.

After ten years working together, the partners finally parted company over creative differences.

Sau mười năm làm việc cùng nhau, các đối tác cuối cùng đã **chia tay** vì bất đồng sáng tạo.

If you keep arriving late, we might have to part company.

Nếu bạn cứ đến muộn, có thể chúng ta sẽ phải **chia tay**.