اكتب أي كلمة!

"paroles" بـVietnamese

lệnh ân xá sớmquyết định tha tù trước thời hạn

التعريف

Số nhiều của 'parole', chỉ các quyết định chính thức cho phép người tù được thả sớm, thường kèm theo điều kiện và giám sát.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh luật pháp hoặc hệ thống hình sự, không dùng với nghĩa 'lời bài hát'.

أمثلة

The board granted paroles to three inmates this year.

Hội đồng đã trao **lệnh ân xá sớm** cho ba phạm nhân trong năm nay.

Many paroles come with strict supervision rules.

Nhiều **lệnh ân xá sớm** đi kèm với các quy định giám sát nghiêm ngặt.

The judge reviewed five paroles last month.

Thẩm phán đã xem xét năm **lệnh ân xá sớm** vào tháng trước.

After serving ten years, several paroles were approved at once.

Sau mười năm thụ án, nhiều **lệnh ân xá sớm** đã được phê duyệt cùng một lúc.

New policies have made getting paroles much harder.

Các chính sách mới khiến việc được **lệnh ân xá sớm** trở nên khó khăn hơn nhiều.

There were heated debates about granting multiple paroles this session.

Đã có nhiều tranh luận gay gắt về việc trao nhiều **lệnh ân xá sớm** trong phiên này.