"parent" بـVietnamese
التعريف
Phụ huynh là cha hoặc mẹ, hoặc người nuôi dưỡng và chăm sóc trẻ em.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Phụ huynh' có thể dùng cho cha, mẹ, hoặc người nuôi dưỡng hợp pháp. Trong các trường hợp hành chính như ở trường học, bao gồm cả người giám hộ.
أمثلة
My parent is coming to the school meeting.
**Phụ huynh** của tôi sẽ đến cuộc họp ở trường.
Each parent must sign this form.
Mỗi **phụ huynh** phải ký vào mẫu này.
She is a parent of two young children.
Cô ấy là **phụ huynh** của hai đứa trẻ nhỏ.
As a parent, you worry about things you never noticed before.
Là một **phụ huynh**, bạn lo lắng về những điều trước đây chưa từng để ý đến.
The teacher asked to speak with a parent after class.
Giáo viên đã yêu cầu nói chuyện với một **phụ huynh** sau giờ học.
Being a parent can be exhausting, but it's worth it.
Làm **phụ huynh** có thể rất mệt mỏi, nhưng rất xứng đáng.