"pare down" بـVietnamese
التعريف
Loại bỏ những phần không cần thiết để làm cho thứ gì đó nhỏ hơn, đơn giản hơn hoặc ít hơn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh cắt giảm danh sách, chi phí hoặc quy trình. Nhấn mạnh việc loại bỏ kỹ lưỡng các phần thừa, không chỉ đơn giản là giảm bớt.
أمثلة
We need to pare down our list of candidates.
Chúng ta cần **cắt giảm** danh sách ứng viên.
The company tried to pare down its expenses.
Công ty đã cố gắng **cắt giảm** chi phí.
We should pare down what we pack for the trip.
Chúng ta nên **giảm bớt** những gì mang theo cho chuyến đi.
They really need to pare down the rules—no one can remember them all.
Họ thật sự cần **giảm bớt** các quy tắc—không ai nhớ nổi hết cả.
We had to pare down the menu to just five dishes for the event.
Chúng tôi đã phải **rút gọn** thực đơn chỉ còn năm món cho sự kiện.
I'm trying to pare down my commitments so I have more free time.
Tôi đang cố gắng **giảm bớt** các cam kết để có thêm thời gian rảnh.