اكتب أي كلمة!

"pardons" بـVietnamese

lệnh ân xásự tha thứ (pháp lý)

التعريف

Là quyết định chính thức tha tội cho ai đó, để họ không còn bị trừng phạt bởi pháp luật. Đôi khi cũng chỉ sự tha thứ cho lỗi lầm, nhưng thường dùng theo nghĩa pháp lý.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'lệnh ân xá' chủ yếu dùng trong pháp luật, chính trị như 'lệnh ân xá tổng thống'. Không dùng cho xin lỗi thông thường kiểu 'xin lỗi' hay 'xin phép'.

أمثلة

The president granted several pardons at the end of his term.

Tổng thống đã ban hành một số **lệnh ân xá** vào cuối nhiệm kỳ của mình.

Pardons can free people from prison if granted by the government.

**Lệnh ân xá** có thể giúp một người được thả khỏi tù nếu do chính phủ ban hành.

Some countries rarely give pardons for serious crimes.

Một số quốc gia hiếm khi ban **lệnh ân xá** cho tội nghiêm trọng.

He was hoping for one of the Christmas pardons, but it never came.

Anh ấy hy vọng sẽ nhận được một trong những **lệnh ân xá** dịp Giáng sinh, nhưng điều đó không xảy ra.

After years of appeals, the group finally received their pardons.

Sau nhiều năm kháng cáo, nhóm cuối cùng đã nhận được **lệnh ân xá** của mình.

There's always controversy when politicians hand out last-minute pardons.

Luôn có tranh cãi khi các chính trị gia ban **lệnh ân xá** vào phút chót.