"pardoning" بـVietnamese
التعريف
Hành động tha thứ cho ai đó về sai lầm hoặc tội lỗi, hoặc chính thức miễn án phạt cho họ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Ân xá' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý, như tổng thống ân xá tội phạm. Trong cuộc sống hàng ngày, 'tha thứ' là thông dụng hơn.
أمثلة
The president is pardoning several prisoners today.
Tổng thống đang **ân xá** cho một số tù nhân hôm nay.
Pardoning someone can be difficult when you feel hurt.
**Tha thứ** cho ai đó có thể rất khó khi bạn bị tổn thương.
He is pardoning his friend for the mistake.
Anh ấy đang **tha thứ** cho bạn vì sai lầm đó.
After many years, the victim finally considered pardoning the man who wronged him.
Sau nhiều năm, nạn nhân cuối cùng đã cân nhắc việc **tha thứ** cho người đàn ông đã làm hại mình.
Some people think that pardoning certain crimes sends the wrong message.
Một số người nghĩ rằng **tha thứ** một số tội ác sẽ gửi thông điệp sai lầm.
By pardoning his enemies, the leader tried to unite the country.
Bằng cách **tha thứ** cho kẻ thù, nhà lãnh đạo cố gắng thống nhất đất nước.