اكتب أي كلمة!

"pardon me" بـVietnamese

xin lỗilàm ơn cho hỏi

التعريف

Đây là cụm từ lịch sự dùng để xin lỗi, nhờ ai đó nhắc lại lời vừa nói, hoặc thu hút sự chú ý của ai.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ này trang trọng, dùng khi cần lịch sự; trong đời thường hay nói 'xin lỗi' hoặc 'cho hỏi'. Sử dụng với bạn bè có thể hơi trang trọng quá.

أمثلة

Pardon me, could you repeat that?

**Xin lỗi**, bạn có thể nhắc lại không?

Pardon me for interrupting, but I have a question.

Xin lỗi đã ngắt lời, **xin phép**, tôi có câu hỏi.

Pardon me, where is the nearest restroom?

**Xin lỗi**, nhà vệ sinh gần nhất ở đâu vậy?

Oh, pardon me, I didn’t see you standing there.

Ồ, **xin lỗi**, tôi không thấy bạn đang đứng ở đó.

Pardon me, did you just call my name?

**Xin lỗi**, bạn vừa gọi tên tôi à?

Sorry, pardon me—what did you say about tomorrow?

Xin lỗi, **xin phép**—bạn nói gì về ngày mai nhỉ?