اكتب أي كلمة!

"pardners" بـVietnamese

bạn đồng hành (kiểu cao bồi)đối tác (kiểu cũ)

التعريف

'Pardners' dùng để chỉ bạn thân hoặc người đồng hành, thường xuất hiện trong bối cảnh miền Tây nước Mỹ xưa.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này rất đời thường, cổ xưa, thường thấy trong phim cao bồi Mỹ hoặc để đùa kiểu miền Tây, không dùng trong giao tiếp hiện đại.

أمثلة

Cowboys often called each other pardners in old movies.

Trong phim xưa, các cao bồi thường gọi nhau là **bạn đồng hành**.

They were business pardners in a small town.

Họ là **bạn đồng hành** làm ăn ở một thị trấn nhỏ.

"Let’s ride, pardners!" said the cowboy.

"Lên đường nào, **bạn đồng hành**!" cao bồi nói.

We’ve been pardners through thick and thin.

Chúng tôi là **bạn đồng hành** qua bao sóng gió.

Old Joe and I were gold-mining pardners back in the day.

Ngày trước, tôi và Joe là **bạn đồng hành** đào vàng.

Hey pardners, who’s up for an adventure?

Này các **bạn đồng hành**, ai muốn đi phiêu lưu nào?