"parcels" بـVietnamese
التعريف
Những hộp hoặc gói hàng được đóng gói và gửi đi, thường qua đường bưu điện hoặc dịch vụ giao hàng. Thường có kích thước vừa hoặc nhỏ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Bưu kiện’ hay ‘gói hàng’ thường dùng khi nói về đồ gửi qua bưu điện hoặc đơn online. Không dùng cho hàng hóa rất lớn. Các cụm từ như ‘giao bưu kiện’, ‘gửi bưu kiện’, ‘tra cứu bưu kiện’ dùng rất phổ biến.
أمثلة
Three parcels arrived for you this morning.
Sáng nay có ba **bưu kiện** gửi tới cho bạn.
She wrapped the parcels in brown paper.
Cô ấy đã gói các **bưu kiện** bằng giấy màu nâu.
The postman delivered all the parcels before noon.
Người đưa thư đã giao tất cả các **bưu kiện** trước buổi trưa.
I hate when my parcels get lost in the mail.
Tôi ghét khi các **bưu kiện** của mình bị thất lạc trong quá trình gửi.
Could you help me carry these heavy parcels to the car?
Bạn có thể giúp tôi mang những **bưu kiện** nặng này ra xe không?
Most online orders come as separate parcels these days.
Ngày nay, hầu hết các đơn hàng online đều được gửi thành những **bưu kiện** riêng biệt.