"paratrooper" بـVietnamese
التعريف
Lính dù là binh sĩ quân đội được huấn luyện nhảy dù từ máy bay để thực hiện nhiệm vụ, thường là phía sau chiến tuyến của địch.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng cho quân nhân, không dùng cho người nhảy dù giải trí. Thường xuất hiện trong các câu chuyện lịch sử, đặc biệt liên quan đến Thế chiến II.
أمثلة
The paratrooper jumped from the plane.
**Lính dù** đã nhảy ra khỏi máy bay.
My uncle is a paratrooper in the army.
Chú tôi là một **lính dù** trong quân đội.
The paratrooper landed safely on the ground.
**Lính dù** đã đáp an toàn xuống đất.
In World War II, many paratroopers were dropped behind enemy lines.
Trong Thế chiến II, nhiều **lính dù** đã được thả phía sau phòng tuyến quân địch.
Becoming a paratrooper takes a lot of courage and special training.
Trở thành một **lính dù** đòi hỏi rất nhiều dũng cảm và huấn luyện đặc biệt.
The ceremony honored the fallen paratroopers who risked their lives.
Buổi lễ vinh danh những **lính dù** đã hy sinh mạng sống của mình.