اكتب أي كلمة!

"parapet" بـVietnamese

lan can chắn

التعريف

Lan can chắn là bức tường thấp hoặc rào chắn ở viền mái nhà, ban công, hay cầu, dùng để đảm bảo an toàn hoặc trang trí.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong kiến trúc hoặc kỹ thuật; ít dùng trong sinh hoạt hàng ngày. Không nên nhầm với 'lan can' làm bằng thanh sắt hoặc gỗ.

أمثلة

The cat sat on the parapet of the balcony.

Con mèo ngồi trên **lan can chắn** của ban công.

Workers repaired the damaged parapet on the bridge.

Công nhân đã sửa chữa **lan can chắn** bị hỏng trên cây cầu.

The roof has a stone parapet for safety.

Mái nhà có **lan can chắn** bằng đá để đảm bảo an toàn.

He leaned against the parapet and looked down at the street below.

Anh ấy tựa vào **lan can chắn** và nhìn xuống phố bên dưới.

During the parade, people gathered behind the parapet for a better view.

Trong lúc diễu hành, mọi người tụ tập phía sau **lan can chắn** để quan sát rõ hơn.

The castle’s old parapet gave it a classic medieval look.

**Lan can chắn** cũ của lâu đài tạo cho nó vẻ cổ điển thời trung cổ.