"paramour" بـVietnamese
التعريف
Người có quan hệ tình cảm hoặc tình dục bí mật với ai đó, thường là ngoài hôn nhân.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ điển, thường dùng trong văn học để chỉ người tình bí mật, không phải bạn trai hoặc bạn gái thông thường.
أمثلة
She met her paramour in secret every week.
Cô ấy gặp **nhân tình** của mình một cách bí mật mỗi tuần.
The novel tells the story of a king and his paramour.
Cuốn tiểu thuyết kể về chuyện một vị vua và **nhân tình** của ông.
Many songs have been written about a secret paramour.
Nhiều bài hát đã được sáng tác về một **nhân tình** bí mật.
Rumors spread quickly when the politician's paramour was revealed.
Tin đồn lan nhanh khi **nhân tình** của chính trị gia bị tiết lộ.
"He left everything behind for his paramour," they whispered.
"Anh ấy đã bỏ lại mọi thứ vì **nhân tình** của mình," họ thì thầm.
In old movies, the word paramour came up whenever a scandal was involved.
Trong các bộ phim cũ, từ **nhân tình** xuất hiện mỗi khi có chuyện bê bối.