اكتب أي كلمة!

"par for the course" بـVietnamese

chuyện thường tìnhđiều bình thường

التعريف

Một việc gì đó xảy ra và hoàn toàn không bất ngờ, thậm chí hơi thất vọng; điều vốn dĩ bình thường hoặc ai cũng biết sẽ xảy ra.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống tiêu cực hoặc gây thất vọng nhưng đã biết trước. Không dùng cho trường hợp tích cực. Câu "That's just par for the course" có ý cam chịu.

أمثلة

Delays are just par for the course with this train line.

Chuyến tàu này bị trễ là **chuyện thường tình**.

Getting a lot of homework is par for the course in high school.

Nhận nhiều bài tập về nhà ở cấp 3 là **chuyện thường tình**.

Rain during the festival is par for the course here.

Lễ hội ở đây mà có mưa thì cũng **chuyện thường tình** thôi.

Another broken printer? That's par for the course in this office.

Máy in lại hỏng nữa à? Ở văn phòng này thì **chuyện thường tình** ấy.

If you work in customer service, angry calls are par for the course.

Làm phục vụ khách hàng thì nhận được các cuộc gọi tức giận là **điều bình thường**.

Don’t be shocked by the mistake—it's par for the course around here.

Đừng bất ngờ về sai sót—ở đây là **chuyện thường tình** đấy.