"paps" بـVietnamese
التعريف
'Paps' là từ xưa, mang tính thơ ca hoặc trong văn nói dân gian để chỉ ngực hoặc vú, thường dùng một cách hài hước hay trong văn học cổ điển.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này rất xưa và không dùng trong giao tiếp hiện đại; chỉ xuất hiện trong các tác phẩm cổ điển, truyện dân gian hoặc khi nói đùa, nên tránh dùng trong các tình huống trang trọng.
أمثلة
The mother fed her baby from her paps.
Người mẹ cho con bú từ **vú** của mình.
In old poems, women are praised for their fair paps.
Trong các bài thơ xưa, phụ nữ thường được ca ngợi vì **bộ vú** đẹp.
He heard a story about a cow with golden paps.
Anh ta nghe một câu chuyện về con bò có **đầu vú** bằng vàng.
Nobody uses the word paps these days—it's way too old-fashioned.
Ngày nay chẳng ai dùng từ **vú** này nữa—quá lỗi thời rồi.
She laughed at the old man's story about 'milking the paps'.
Cô ấy cười trước câu chuyện ông lão kể về việc 'vắt **vú**'.
You’ll only hear the word paps if you read really old books or folk tales.
Bạn chỉ nghe từ **vú** nếu đọc sách rất xưa hoặc truyện dân gian.