"papered" بـVietnamese
التعريف
Được phủ hoặc trang trí bằng giấy, thường là giấy dán tường. Cũng có thể chỉ chung việc được bọc giấy để trang trí.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về tường được dán giấy dán tường. Không dùng cho việc bọc quà hay che phủ thông thường; nên dùng 'bọc' hoặc 'phủ'.
أمثلة
The room was papered in blue and white stripes.
Căn phòng được **dán giấy dán tường** sọc xanh và trắng.
He papered the walls himself last weekend.
Anh ấy đã tự **dán giấy dán tường** cho các bức tường cuối tuần trước.
The hallway is papered with elegant floral designs.
Hành lang được **dán giấy dán tường** họa tiết hoa trang nhã.
Their living room hasn’t been papered in years—it’s due for a makeover.
Phòng khách của họ đã lâu rồi chưa được **dán giấy dán tường**—đã đến lúc làm mới lại.
I found an old box papered with colorful scraps.
Tôi tìm thấy một chiếc hộp cũ được **phủ giấy trang trí** bằng những mảnh giấy màu sắc.
The whole house was papered top to bottom with vintage patterns.
Cả căn nhà đã được **dán giấy dán tường** hoa văn kiểu cổ từ trên xuống dưới.