اكتب أي كلمة!

"paperbacks" بـVietnamese

sách bìa mềm

التعريف

Sách bìa mềm là loại sách có bìa làm từ giấy dày, mềm, thường nhẹ và rẻ hơn sách bìa cứng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Bìa mềm’ thường được nhắc đến khi so sánh với ‘bìa cứng’. Thích hợp cho việc mang đi lại và đọc hàng ngày. Không dùng cho tạp chí hay sổ tay. Sử dụng trong các cụm như 'bestselling paperbacks', 'a stack of paperbacks'.

أمثلة

I like reading paperbacks on the train.

Tôi thích đọc **sách bìa mềm** trên tàu.

She bought three paperbacks at the bookstore.

Cô ấy đã mua ba **sách bìa mềm** ở hiệu sách.

Paperbacks are cheaper than hardcovers.

**Sách bìa mềm** rẻ hơn sách bìa cứng.

My suitcase was full of paperbacks after my shopping spree.

Vali của tôi đầy **sách bìa mềm** sau khi mua sắm.

Most bestsellers are released as paperbacks a few months after hardcovers.

Hầu hết sách bán chạy được phát hành thành **sách bìa mềm** vài tháng sau bản bìa cứng.

You can find old paperbacks for just a dollar at yard sales.

Bạn có thể tìm thấy **sách bìa mềm** cũ chỉ với một đô la ở chợ trời.