"paper tiger" بـVietnamese
التعريف
Chỉ người hoặc vật tưởng như mạnh mẽ, đáng sợ nhưng thực ra yếu và chẳng đem lại nguy hiểm thực sự.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong chính trị hoặc kinh doanh để chỉ mối đe dọa hoặc tổ chức chỉ đáng sợ bên ngoài. Là phép ẩn dụ, dùng phổ biến trong báo chí, giao tiếp, chứ không quá trang trọng.
أمثلة
Many people thought the army was strong, but it was just a paper tiger.
Nhiều người nghĩ quân đội rất mạnh, nhưng đó chỉ là một **hổ giấy**.
The new rule sounds strict, but it's a paper tiger.
Quy định mới nghe có vẻ nghiêm khắc, nhưng chỉ là một **hổ giấy**.
Everyone feared the boss, but he turned out to be a paper tiger.
Ai cũng sợ sếp, nhưng hóa ra đó chỉ là một **hổ giấy**.
That company looks huge, but it’s a paper tiger—they don’t really have many clients.
Công ty đó nhìn tưởng lớn, nhưng thực ra chỉ là **hổ giấy**—họ thực sự không có nhiều khách hàng.
Don’t be scared by their threats—they’re just a paper tiger.
Đừng sợ những lời đe dọa của họ—họ chỉ là **hổ giấy** thôi.
We called their bluff and realized it was just a paper tiger all along.
Chúng tôi vạch trần họ và nhận ra đó chỉ là một **hổ giấy** ngay từ đầu.