"paper over the cracks" بـVietnamese
التعريف
Không giải quyết tận gốc vấn đề mà chỉ che giấu hoặc cải thiện tạm thời bên ngoài.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong nghĩa ẩn dụ, như trong công việc, mối quan hệ... Không dùng cho những vết nứt thật.
أمثلة
They tried to paper over the cracks in their marriage.
Họ đã cố **che giấu vấn đề** trong cuộc hôn nhân của mình.
We can’t just paper over the cracks and ignore the problem.
Chúng ta không thể chỉ **che giấu vấn đề** và phớt lờ nó.
The company papered over the cracks with a new logo.
Công ty đã **che giấu vấn đề** bằng một logo mới.
Bringing snacks to the meeting just papers over the cracks—we need real solutions.
Mang đồ ăn đến cuộc họp chỉ là **che giấu vấn đề**—chúng ta cần giải pháp thực sự.
All the apologies in the world can’t paper over the cracks if you don’t take action.
Mọi lời xin lỗi trên đời cũng không **che giấu vấn đề** được nếu bạn không hành động.
You can paper over the cracks for a while, but the truth always comes out.
Bạn có thể **che giấu vấn đề** một thời gian, nhưng sự thật luôn lộ ra.