"pantsuit" بـVietnamese
التعريف
Bộ vest quần là trang phục công sở cho nữ giới gồm áo khoác và quần đồng bộ, thay vì váy.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Bộ vest quần' chủ yếu dùng cho nữ. Đừng nhầm với 'suit' thường dành cho cả nam và nữ. Tiếng Anh Anh dùng 'trouser suit'.
أمثلة
She wore a black pantsuit to the interview.
Cô ấy đã mặc **bộ vest quần** màu đen đi phỏng vấn.
My mother bought a new pantsuit for her job.
Mẹ tôi đã mua một **bộ vest quần** mới cho công việc của mình.
The pantsuit is popular for business events.
**Bộ vest quần** rất được ưa chuộng trong các sự kiện kinh doanh.
Hillary Clinton is famous for wearing a pantsuit.
Hillary Clinton nổi tiếng với việc mặc **bộ vest quần**.
A stylish pantsuit can look just as elegant as a dress.
Một **bộ vest quần** sành điệu có thể trông thanh lịch không kém váy.
She loves the confidence she feels in a pantsuit.
Cô ấy thích cảm giác tự tin khi mặc **bộ vest quần**.