اكتب أي كلمة!

"pander" بـVietnamese

a duanuông chiều (thói xấu)

التعريف

Làm hoặc nói điều người khác muốn, nhất là khi điều đó cổ vũ thói quen xấu hoặc điểm yếu của họ. Thường mang ý nghĩa tiêu cực.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm 'pander to' thường dùng trong văn phong báo chí hoặc khi chỉ trích ai đó làm vừa lòng theo cách không chính trực. Khác với 'cater', 'pander' mang hàm ý xấu.

أمثلة

Politicians sometimes pander to voters' fears.

Chính trị gia đôi khi **a dua** nỗi sợ của cử tri.

Don't pander to his bad habits.

Đừng **nuông chiều** thói xấu của anh ta.

We shouldn't pander to every demand.

Chúng ta không nên **chiều theo** mọi yêu cầu.

Some movies just pander to teenagers with cheap jokes.

Một số bộ phim chỉ **nuông chiều** thanh thiếu niên bằng các trò đùa rẻ tiền.

I won't pander to people just to get their approval.

Tôi sẽ không **chiều theo** người khác chỉ để được họ chấp nhận.

If you always pander to your kids, they'll never learn discipline.

Nếu bạn luôn **nuông chiều** con thì chúng sẽ không bao giờ học được kỷ luật.