اكتب أي كلمة!

"palpitation" بـVietnamese

đánh trống ngực

التعريف

Đánh trống ngực là cảm giác tim đập mạnh, nhanh hoặc bất thường, thường xảy ra do căng thẳng, lo lắng hoặc vấn đề về sức khỏe.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Đánh trống ngực' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y học hoặc khi mô tả triệu chứng. Không nhầm với 'nhịp tim' bình thường. Dùng để nói về dấu hiệu, không phải bệnh lý tự nó.

أمثلة

I sometimes feel a palpitation after drinking too much coffee.

Tôi đôi khi cảm thấy **đánh trống ngực** sau khi uống quá nhiều cà phê.

She went to the doctor because of frequent palpitations.

Cô ấy đã đi khám bác sĩ vì thường xuyên bị **đánh trống ngực**.

If you notice a palpitation, try to stay calm and rest.

Nếu bạn nhận thấy **đánh trống ngực**, hãy cố giữ bình tĩnh và nghỉ ngơi.

After climbing the stairs quickly, I got a weird palpitation for a few seconds.

Sau khi leo cầu thang nhanh, tôi cảm thấy một **đánh trống ngực** lạ trong vài giây.

He started worrying when the palpitations wouldn’t go away after an hour.

Anh ấy bắt đầu lo lắng khi **đánh trống ngực** không biến mất sau một giờ.

Sometimes stress alone can trigger a palpitation, even if your heart is healthy.

Đôi khi chỉ riêng sự căng thẳng cũng có thể gây **đánh trống ngực**, kể cả khi tim bạn hoàn toàn khỏe mạnh.