"palladium" بـVietnamese
التعريف
Palladium là một kim loại hiếm màu trắng bạc, dùng trong điện tử, trang sức và làm chất xúc tác hóa học. Nó là vật liệu có giá trị thường được sử dụng trong ngành công nghiệp và phụ tùng ô tô.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Palladium' là từ chuyên ngành chủ yếu dùng trong lĩnh vực hóa học, công nghiệp và trang sức. Thường không dùng để chỉ các nghĩa khác, và thường ở dạng không đếm được khi chỉ kim loại.
أمثلة
Palladium is a metal used in electronics.
**Palladium** là kim loại được dùng trong điện tử.
Car exhaust systems often contain palladium.
Hệ thống xả xe hơi thường chứa **palladium**.
Jewelry can be made from palladium.
Trang sức có thể được làm từ **palladium**.
The price of palladium has increased a lot in recent years.
Giá **palladium** đã tăng mạnh trong những năm gần đây.
Some people choose palladium rings instead of gold ones.
Một số người chọn nhẫn **palladium** thay vì bằng vàng.
Scientists use palladium as a catalyst to speed up chemical reactions.
Các nhà khoa học sử dụng **palladium** làm chất xúc tác để tăng tốc phản ứng hóa học.