"paleontology" بـVietnamese
التعريف
Cổ sinh vật học là ngành khoa học nghiên cứu hóa thạch để hiểu về lịch sử sự sống trên Trái đất, gồm cả động thực vật cổ xưa và môi trường của chúng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường nghiên cứu hoặc học thuật, như 'nghiên cứu cổ sinh vật học', 'chuyên gia cổ sinh vật học'. Đừng nhầm lẫn với 'khảo cổ học', vốn chỉ nghiên cứu về di vật của loài người.
أمثلة
Paleontology studies the remains of ancient animals and plants.
**Cổ sinh vật học** nghiên cứu các tàn tích của động, thực vật cổ đại.
You can learn about dinosaurs in paleontology class.
Bạn có thể tìm hiểu về khủng long trong lớp **cổ sinh vật học**.
My sister wants to study paleontology at the university.
Chị tôi muốn học **cổ sinh vật học** ở trường đại học.
Without paleontology, we wouldn’t know how life has changed over millions of years.
Nếu không có **cổ sinh vật học**, chúng ta sẽ không biết sự sống đã thay đổi thế nào qua hàng triệu năm.
He developed an interest in paleontology after seeing a fossil exhibit as a child.
Anh ấy quan tâm đến **cổ sinh vật học** sau khi xem triển lãm hóa thạch lúc nhỏ.
Some of the most exciting discoveries in paleontology have happened in remote deserts.
Một số phát hiện hấp dẫn nhất trong **cổ sinh vật học** đã xảy ra ở những sa mạc xa xôi.