"paleontologist" بـVietnamese
التعريف
Nhà cổ sinh vật học là nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch để tìm hiểu về các sinh vật thời xa xưa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong lĩnh vực khoa học hoặc giáo dục, chủ yếu liên quan đến hóa thạch, khủng long, bảo tàng hoặc nghiên cứu.
أمثلة
The paleontologist found a dinosaur bone in the desert.
Nhà cổ sinh vật học đã tìm thấy một chiếc xương khủng long trong sa mạc.
A paleontologist studies fossils to learn about ancient animals.
Nhà cổ sinh vật học nghiên cứu hóa thạch để tìm hiểu về các loài động vật cổ đại.
My brother wants to be a paleontologist when he grows up.
Em trai tôi muốn trở thành một **nhà cổ sinh vật học** khi lớn lên.
The museum invited a paleontologist to talk about the new fossil exhibit.
Bảo tàng đã mời một **nhà cổ sinh vật học** đến nói chuyện về triển lãm hóa thạch mới.
Becoming a paleontologist takes years of study and a real passion for ancient life.
Cần nhiều năm học tập và đam mê thực sự với thời đại cổ xưa để trở thành một **nhà cổ sinh vật học**.
If you love dinosaurs, you might want to become a paleontologist someday.
Nếu bạn yêu thích khủng long, biết đâu sau này bạn sẽ muốn trở thành **nhà cổ sinh vật học**.