اكتب أي كلمة!

"pale as a ghost" بـVietnamese

tái mét như ma

التعريف

Dùng để mô tả ai đó có gương mặt rất tái nhợt vì sợ hãi, sốc hoặc bị ốm. Thường dùng khi mặt ai đó mất hết sắc màu bình thường.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói/quán ngữ không trang trọng. Thường xuất hiện sau khi ai đó bị hoảng sợ, bất ngờ hoặc cảm thấy mệt. Dạng câu phổ biến: 'She looks pale as a ghost.' Không dùng trong văn bản trang trọng.

أمثلة

He turned pale as a ghost when he saw the accident.

Anh ấy **tái mét như ma** khi nhìn thấy vụ tai nạn.

She went pale as a ghost after hearing the bad news.

Nghe tin xấu xong, cô ấy **tái mét như ma**.

You look pale as a ghost. Are you okay?

Trông bạn **tái mét như ma** kìa. Bạn ổn chứ?

After the roller coaster, he was pale as a ghost and shaking.

Sau trò tàu lượn siêu tốc, anh ấy **tái mét như ma** và run rẩy.

Tom looked pale as a ghost when the teacher called on him unexpectedly.

Khi giáo viên bất ngờ gọi mình, Tom **tái mét như ma**.

When I saw the hospital bill, I went pale as a ghost.

Thấy hóa đơn bệnh viện, tôi **tái mét như ma** luôn.