اكتب أي كلمة!

"palatable" بـVietnamese

dễ ăndễ chấp nhận

التعريف

Từ này dùng khi món ăn ngon miệng, dễ ăn hoặc khi một ý tưởng, giải pháp dễ được chấp nhận.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt trang trọng, không quá thân mật. Ngoài đồ ăn, còn nói về ý tưởng dễ chấp nhận. Không dùng khi muốn nói 'rất ngon' hoặc 'an toàn để ăn'.

أمثلة

The soup is very palatable.

Món súp này rất **dễ ăn**.

We tried to make the medicine more palatable for children.

Chúng tôi đã cố gắng làm cho thuốc **dễ uống** hơn cho trẻ em.

The chef prepared a palatable vegetarian meal.

Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa chay **dễ ăn**.

The new policy is more palatable to the public than the last one.

Chính sách mới **dễ chấp nhận** với công chúng hơn chính sách trước.

The presentation needed to be palatable for a non-technical audience.

Bài thuyết trình cần **dễ chấp nhận** hơn cho những người không chuyên môn.

He put extra spices to make the dish more palatable.

Anh ấy đã cho thêm gia vị để món ăn **dễ ăn** hơn.