اكتب أي كلمة!

"paddywhack" بـIndonesian

gân cổ (của cừu hoặc bò)roi/phoi dùng để phạt (từ cũ)

التعريف

'Paddywhack' là gân cứng ở cổ cừu hoặc bò, thường dùng làm đồ gặm cho chó. Ngoài ra, từ cổ này còn chỉ cây roi trong các bài đồng dao.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Từ này hiếm khi dùng trong giao tiếp, thường liên quan đến ngành thú y hoặc sản phẩm cho chó. Nghĩa về cây roi chỉ nghe thấy trong đồng dao, không dùng trong đời sống hàng ngày.

أمثلة

The dog's favorite treat is a paddywhack.

Món quà vặt ưa thích của chó là **gân cổ**.

A paddywhack is found in the neck of sheep and cattle.

**Gân cổ** được tìm thấy ở cổ cừu và bò.

In the old rhyme, the man used a paddywhack.

Trong đồng dao cũ, người đàn ông đã dùng **roi/phoi**.

Some dog chews are made from dried paddywhack for extra flavor.

Một số món nhai cho chó được làm từ **gân cổ** sấy khô để thêm hương vị.

Not many people know what a paddywhack is outside of nursery rhymes.

Ngoài các bài đồng dao, ít ai biết **gân cổ** là gì.

When I heard the word paddywhack, I immediately thought of 'This Old Man'.

Khi nghe từ **gân cổ**, tôi liền nghĩ ngay tới 'This Old Man'.