"pacquet" بـVietnamese
التعريف
Đây là một gói nhỏ hoặc kiện hàng dùng để chứa các vật dụng bên trong. Từ này rất xưa và hiếm gặp ngày nay.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Ngày nay không dùng 'pacquet'; hãy dùng 'gói', 'bưu kiện' trong thực tế.
أمثلة
The pacquet arrived at my door this morning.
Sáng nay, **gói nhỏ** đã đến trước cửa nhà tôi.
She gave me a pacquet with chocolates inside.
Cô ấy đưa cho tôi một **gói nhỏ** bên trong có sô-cô-la.
Open the pacquet carefully.
Hãy mở **gói nhỏ** đó cẩn thận nhé.
Did you see who left that mysterious pacquet on your desk?
Bạn có thấy ai đã để lại **gói nhỏ** bí ẩn đó trên bàn làm việc của bạn không?
I think the pacquet got lost in the mail.
Tôi nghĩ **gói nhỏ** đó bị thất lạc trong quá trình gửi thư.
You might want to check what's inside that old pacquet in the attic.
Bạn nên kiểm tra xem trong **gói nhỏ** cũ trên gác mái có gì không.