"pack a punch" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả điều gì đó có tác động mạnh, dù về thể chất hay cảm xúc; thường dùng cho những thứ nhỏ nhưng có ảnh hưởng lớn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật để nói về thứ gì đó nhỏ bé mà lại có hiệu ứng rất mạnh, không thích hợp với những thứ nhẹ nhàng.
أمثلة
This curry really packs a punch!
Món cà ri này thật sự **cực kỳ ấn tượng**!
Her speech packs a punch and inspires everyone.
Bài phát biểu của cô ấy **tạo cảm giác mạnh** và truyền cảm hứng cho mọi người.
This little drink packs a punch.
Ly nước nhỏ này **cực kỳ ấn tượng**.
Don’t be fooled by its size—this tiny speaker packs a punch!
Đừng để kích thước đánh lừa bạn—loa nhỏ này **cực kỳ ấn tượng**!
Wow, that was a short movie, but it packed a punch emotionally.
Wow, bộ phim ngắn thật, nhưng về cảm xúc lại **tạo cảm giác mạnh**.
That new hot sauce sure packs a punch—it made my eyes water!
Tương ớt mới này **cực kỳ ấn tượng**—làm mình cay chảy nước mắt luôn!