اكتب أي كلمة!

"overtook" بـVietnamese

vượt quavượt lên trên

التعريف

'Overtook' có nghĩa là vượt qua ai đó hoặc thứ gì đó phía trước, thường là đi nhanh hơn. Nó cũng dùng cho trường hợp vượt trội về số lượng, mức độ hay tầm quan trọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng chủ yếu khi vượt xe hoặc người ('vượt qua xe'), cũng dùng khi vượt về mặt số lượng hay tầm quan trọng. Không nhầm với 'overlook' (bỏ qua) hoặc 'take over' (tiếp quản).

أمثلة

She overtook the car in front of her on the highway.

Cô ấy đã **vượt qua** chiếc ô tô phía trước trên cao tốc.

The runner quickly overtook his competitors.

Vận động viên nhanh chóng **vượt qua** các đối thủ của mình.

Last year, our sales overtook theirs.

Năm ngoái, doanh số của chúng tôi đã **vượt qua** họ.

By the time I noticed, the storm had overtaken the boat.

Khi tôi để ý thì cơn bão đã **vượt qua** chiếc thuyền rồi.

Technology quickly overtook old-fashioned ways of communication.

Công nghệ đã nhanh chóng **vượt qua** các phương thức liên lạc cũ.

Fear suddenly overtook him before he entered the stage.

Nỗi sợ bất ngờ **bao trùm** anh ấy trước khi bước lên sân khấu.