اكتب أي كلمة!

"overstimulated" بـVietnamese

bị kích thích quá mức

التعريف

Khi ai đó cảm thấy khó chịu hoặc mệt mỏi vì bị kích thích quá nhiều, như do tiếng ồn lớn, ánh sáng chói, nhiều cảm xúc hay hoạt động.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho trẻ em, người nhạy cảm với âm thanh/ánh sáng hoặc trong vấn đề sức khỏe tâm thần. Hay đi với các từ như 'cảm thấy', 'trở nên', không dùng cho máy móc.

أمثلة

The baby got overstimulated at the party.

Em bé đã bị **kích thích quá mức** ở bữa tiệc.

Too much noise can make me feel overstimulated.

Quá nhiều tiếng ồn khiến tôi cảm thấy **bị kích thích quá mức**.

After watching TV all day, he was overstimulated and couldn't sleep.

Sau cả ngày xem TV, anh ấy **bị kích thích quá mức** và không thể ngủ.

I'm feeling a bit overstimulated, so I need some quiet time.

Tôi đang cảm thấy **bị kích thích quá mức**, nên cần chút yên tĩnh.

Kids can get overstimulated if there's too much going on at once.

Trẻ em có thể **bị kích thích quá mức** nếu có quá nhiều việc xảy ra cùng lúc.

When I spend the whole day in a busy mall, I usually end up completely overstimulated.

Khi tôi dành cả ngày ở trung tâm mua sắm đông đúc, tôi thường kết thúc trong trạng thái **bị kích thích quá mức**.