اكتب أي كلمة!

"overstepping" بـVietnamese

vượt quá giới hạnđi quá giới hạn

التعريف

Hành động vượt qua giới hạn, quy tắc hoặc quyền hạn được chấp nhận, thường bị coi là không phù hợp hoặc thiếu tôn trọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường đi với 'giới hạn', 'quyền hạn' và mang nghĩa tiêu cực. Không dùng thay thế cho 'bước' hay 'di chuyển'.

أمثلة

He was overstepping when he gave orders to his boss.

Anh ấy đã **vượt quá giới hạn** khi ra lệnh cho sếp của mình.

The student is overstepping by interrupting the teacher.

Học sinh này đang **vượt quá giới hạn** khi ngắt lời giáo viên.

Please tell me if I am overstepping.

Xin cho tôi biết nếu tôi đang **vượt quá giới hạn**.

I don’t want to risk overstepping, so I’ll let you decide.

Tôi không muốn mạo hiểm việc **vượt quá giới hạn**, nên để bạn quyết định.

She apologized for overstepping during the discussion.

Cô ấy đã xin lỗi vì **vượt quá giới hạn** trong cuộc thảo luận.

If you feel like I'm overstepping, just let me know—it's not my intention.

Nếu bạn cảm thấy tôi đang **vượt quá giới hạn**, hãy nói cho tôi biết—đó không phải là ý định của tôi.