اكتب أي كلمة!

"overstate" بـVietnamese

phóng đại

التعريف

Miêu tả điều gì đó lớn hơn, quan trọng hơn hoặc nghiêm trọng hơn thực tế.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, nhất là khi nói về báo cáo, nhận định hoặc ý kiến. 'It is impossible to overstate...' nhấn mạnh tầm quan trọng cao.

أمثلة

Please do not overstate the problem in your report.

Xin đừng **phóng đại** vấn đề trong báo cáo của bạn.

He tends to overstate his achievements.

Anh ấy thường **phóng đại** thành tích của mình.

News sources sometimes overstate the risks involved.

Nguồn tin tức đôi khi **phóng đại** các rủi ro liên quan.

You really shouldn't overstate how much you know about this topic.

Bạn thực sự không nên **phóng đại** mức độ hiểu biết của mình về chủ đề này.

It's hard to overstate how much this discovery changed science.

Thật khó để **phóng đại** mức độ phát hiện này đã thay đổi khoa học.

Sometimes politicians overstate to get attention from the public.

Đôi khi các chính trị gia **phóng đại** để thu hút sự chú ý của công chúng.