اكتب أي كلمة!

"oversleep" بـVietnamese

ngủ quên

التعريف

Ngủ lâu hơn dự định, thường dẫn đến bị trễ việc gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hay dùng cho tình huống quên đặt chuông hay lỡ báo thức. Không dùng khi cố tình ngủ nướng. Thường đi kèm cụm như 'sáng nay', 'đi làm', 'đi học'.

أمثلة

I overslept and missed the bus.

Tôi đã **ngủ quên** và lỡ chuyến xe buýt.

Did you oversleep this morning?

Sáng nay bạn có **ngủ quên** không?

He sometimes oversleeps on weekends.

Anh ấy đôi khi **ngủ quên** vào cuối tuần.

My alarm didn't go off, so I overslept by an hour.

Chuông báo thức không reo, nên tôi đã **ngủ quên** một tiếng.

Don't worry, everyone oversleeps once in a while.

Đừng lo, ai cũng đôi khi **ngủ quên** mà.

If I oversleep tomorrow, call and wake me up!

Nếu ngày mai tôi **ngủ quên**, hãy gọi và đánh thức tôi nhé!