"overplayed" بـVietnamese
التعريف
Nếu một thứ gì đó bị lặp lại quá nhiều hoặc bị cường điệu hóa, nó sẽ mất đi sự thú vị hoặc ảnh hưởng ban đầu. Cũng có thể nói về bài hát hoặc phim quá thường xuyên được phát.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho nhạc ('overplayed song'), diễn xuất ('his reaction was overplayed') hoặc tin tức. Mang ý chỉ điều gì đó bị lặp lại hoặc phóng đại gây nhàm chán, mang nghĩa tiêu cực.
أمثلة
That song is overplayed on the radio.
Bài hát đó bị **lặp lại quá nhiều** trên radio.
His reaction was overplayed in the movie scene.
Phản ứng của anh ấy trong cảnh phim đó đã bị **cường điệu hóa**.
The joke became boring because it was overplayed.
Trò đùa đó trở nên nhàm chán vì nó đã bị **lặp lại quá nhiều**.
The main character's sadness felt overplayed, almost forced.
Nỗi buồn của nhân vật chính cảm giác **bị cường điệu hóa**, gần như gượng ép.
That meme is funny, but now it's completely overplayed online.
Meme đó từng hài hước, nhưng giờ trên mạng nó hoàn toàn **bị lặp lại quá nhiều**.
I get tired of overplayed summer hits after a week.
Tôi mệt với các bài hit mùa hè **bị lặp lại quá nhiều** chỉ sau một tuần.