اكتب أي كلمة!

"overloads" بـVietnamese

làm quá tảichất quá nặng

التعريف

Đặt quá nhiều trọng lượng, công việc hoặc thông tin lên ai đó hoặc cái gì đó đến mức không xử lý được. Có thể dùng cho cả người và máy móc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho cả máy móc và con người. Ví dụ 'overloads a circuit' là làm mạch quá tải, 'overloads his schedule' là làm lịch quá dày. 'Overwhelms' dùng cho cảm xúc mạnh.

أمثلة

The worker overloads the truck with too many boxes.

Người công nhân **làm quá tải** chiếc xe tải bằng quá nhiều hộp.

She always overloads her computer by running too many programs.

Cô ấy luôn **làm quá tải** máy tính của mình bằng cách chạy quá nhiều chương trình.

If the teacher overloads the students with homework, they feel stressed.

Nếu giáo viên **làm quá tải** học sinh với quá nhiều bài tập về nhà, họ sẽ cảm thấy căng thẳng.

My phone overloads when there are too many apps open at once.

Điện thoại của tôi **làm quá tải** khi có quá nhiều ứng dụng mở cùng lúc.

Sometimes my brain just overloads with information after a long day.

Đôi khi não tôi chỉ **làm quá tải** với quá nhiều thông tin sau một ngày dài.

The power supply overloads if too many devices are plugged in.

Nguồn điện **làm quá tải** nếu cắm quá nhiều thiết bị.