اكتب أي كلمة!

"overconfident" بـVietnamese

quá tự tin

التعريف

Khi ai đó tin vào bản thân mình hoặc khả năng của mình quá mức, thường vượt quá thực tế, dễ dẫn đến sai lầm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chữ này mang sắc thái tiêu cực; ví dụ 'overconfident about exams' nghĩa là quá tự tin vào kỳ thi. Không nên nhầm với 'confident' là tích cực.

أمثلة

He felt overconfident before the test and didn't study.

Anh ấy cảm thấy **quá tự tin** trước kỳ kiểm tra nên đã không học bài.

Sometimes, being overconfident can cause problems at work.

Đôi khi, **quá tự tin** có thể gây ra vấn đề tại nơi làm việc.

Don't be overconfident; it's good to check your answers.

Đừng **quá tự tin**; nên kiểm tra lại đáp án của mình.

She was so overconfident that she missed an obvious mistake.

Cô ấy **quá tự tin** nên đã bỏ qua một lỗi rõ ràng.

You sounded a bit overconfident during the meeting.

Bạn nghe có vẻ hơi **quá tự tin** trong cuộc họp.

People who are overconfident often ignore good advice.

Những người **quá tự tin** thường bỏ qua lời khuyên tốt.