"overburdened" بـVietnamese
التعريف
Chỉ tình trạng có quá nhiều việc, trách nhiệm hay áp lực, khiến bạn cảm thấy căng thẳng hoặc khó khăn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng khi sức ép, công việc quá nhiều đến mức vượt quá khả năng chịu đựng; mạnh hơn 'bận rộn', phổ biến trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật.
أمثلة
She felt overburdened by her job and family duties.
Cô ấy cảm thấy **quá tải** bởi công việc và trách nhiệm gia đình.
Many nurses are overburdened with too many patients.
Nhiều y tá đang bị **quá tải** với quá nhiều bệnh nhân.
The school system is overburdened and needs more teachers.
Hệ thống trường học đang **quá tải** và cần thêm giáo viên.
I'm feeling really overburdened lately—there's just too much on my plate.
Dạo này mình thật sự cảm thấy **quá tải**—mọi thứ quá nhiều.
The team is getting overburdened as more projects come in.
Nhóm đang dần bị **quá tải** khi có thêm nhiều dự án mới.
If you feel overburdened, it's important to ask for help before burning out.
Nếu bạn cảm thấy **quá tải**, hãy nhớ nhờ giúp đỡ trước khi kiệt sức.