اكتب أي كلمة!

"overboard" بـIndonesian

rơi khỏi mạn thuyềnquá đà (nghĩa bóng)

التعريف

Chỉ việc ai đó bị rơi khỏi tàu xuống nước. Nghĩa bóng, dùng khi ai đó làm điều gì quá mức.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Nghĩa đen dùng khi bị rơi khỏi tàu. Nghĩa bóng 'go overboard' thường được dùng để chỉ làm gì đó quá mức, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện thân mật.

أمثلة

The sailor fell overboard during the storm.

Trong cơn bão, thủy thủ đã **rơi khỏi mạn thuyền**.

Don't throw anything overboard.

Đừng vứt gì **xuống biển**.

Someone shouted, 'Man overboard!'

Ai đó hét lên: 'Người **rơi khỏi mạn thuyền**!'

I think you're going a bit overboard with the decorations.

Tớ nghĩ cậu đã **quá tay** khi trang trí rồi đó.

She tends to go overboard when she's excited about something.

Cô ấy thường **làm quá** mỗi khi háo hức về điều gì đó.

Wow, you really went overboard on the gift!

Wow, bạn **chơi lớn** thật đó với món quà này!