"over there" بـVietnamese
đằng kiaở đằng kia
التعريف
Diễn tả một nơi cách xa cả người nói lẫn người nghe, thường là vị trí cụ thể và nhìn thấy được.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ vị trí nhìn thấy được và cách xa, khác với 'đây' (gần) và 'đó' (ở giữa hoặc không rõ ràng).
أمثلة
The store is over there.
Cửa hàng ở **đằng kia**.
Look over there!
Nhìn **đằng kia** kìa!
The bus stop is over there by the park.
Trạm xe buýt ở **đằng kia**, cạnh công viên.
You can put your bag over there, if you want.
Bạn có thể để túi **đằng kia** nếu muốn.
Did you see who just walked over there?
Bạn có thấy ai vừa đi **đằng kia** không?
There's a nice view from over there by the window.
Có cảnh đẹp từ **đằng kia** cạnh cửa sổ.