اكتب أي كلمة!

"over the long haul" بـVietnamese

về lâu dàitheo thời gian dài

التعريف

Diễn tả điều gì đó xảy ra hoặc đúng sau một quãng thời gian dài, tập trung vào kết quả cuối cùng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói thân mật, thường gặp trong các chủ đề đầu tư, sức khỏe, sự nghiệp hoặc quan hệ dài lâu. Giống 'in the long run' nhưng tự nhiên hơn.

أمثلة

Success takes effort over the long haul.

Thành công đòi hỏi sự cố gắng **về lâu dài**.

You learn a lot over the long haul.

Bạn sẽ học được rất nhiều **về lâu dài**.

A healthy diet helps over the long haul.

Chế độ ăn uống lành mạnh có ích **về lâu dài**.

It's tough now, but things will get better over the long haul.

Hiện tại thì khó khăn, nhưng **về lâu dài** mọi thứ sẽ tốt lên.

Investing small amounts adds up over the long haul.

Đầu tư từng khoản nhỏ sẽ tích lũy được nhiều **về lâu dài**.

If you stick with it over the long haul, you'll see real results.

Nếu bạn kiên trì **về lâu dài**, bạn sẽ thấy kết quả thực sự.